open city

/'oupn'siti/
Học thuật
Thân thiện
open city

An open city is declared to protect its historic buildings from bombardment.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Thành phố bỏ ngỏ: Một thành phố đã được tuyên bố không sự phòng thủ quân sự không bất kỳ hoạt động chiến đấu nào diễn ra bên trong , với mục đích tránh bị phá hủy bởi các cuộc tấn công của đối phương. Điều này thường được tuyên bố chính thức bởi chính quyền thành phố hoặc quốc gia đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the war, the government declared the capital an open city to protect its historical monuments. (Trong chiến tranh, chính phủ đã tuyên bố thủ đô một thành phố bỏ ngỏ để bảo vệ các di tích lịch sử của .)
    • The enemy forces entered the open city without encountering any resistance. (Lực lượng địch tiến vào thành phố bỏ ngỏ không gặp phải bất kỳ sự kháng cự nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to declare a city an open city": tuyên bố một thành phố thành phố bỏ ngỏ.
    • The mayor decided to declare the city an open city to prevent further civilian casualties. (Thị trưởng quyết định tuyên bố thành phố thành phố bỏ ngỏ để ngăn chặn thêm thương vong cho thường dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Undefended city: Thành phố không được phòng thủ (cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự).
  • Demilitarized zone (DMZ): Khu phi quân sự (một khu vực rộng hơn, có thể không phải thành phố).
Từ đồng nghĩa
  • Undefended city: thành phố không phòng thủ.
  • Non-fortified city: thành phố không được củng cố phòng thủ.
Lưu ý
  • Cụm từ "open city" một thuật ngữ chuyên ngành quân sự lịch sử. Trong ngữ cảnh thông thường, từ "open" "city" đứng riêng lẻ sẽ không mang nghĩa này.
  • Khái niệm này dựa trên các quy ước của luật chiến tranh, với mong muốn bảo vệ các di sản văn hóa dân thường.
open city

An open city is declared to protect its historic buildings from bombardment.

danh từ
  1. (quân sự) thành phố bỏ ngỏ